Sử dụng Anh ngữ một cách tự nhiên trong cuộc sống, cũng đòi hỏi bạn sưu tầm những câu nói tự nhiên trong cuộc sống hàng ngày. Mời bạn đọc sưu tầm dưới đây nhé.
Tiếng Anh hàng ngày
Các câu nói Tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày
Học qua Reels và thích nhạc Rap (hay nói Tao mày) nên tôi sưu tầm soạn ra dưới đây. Bạn học cùng tôi nhé.
Mày quá đáng rồi đó -You are way out of line.
Vừa phải thôi - Cut it out
Nói toẹt ra xem nào - Spit it out
Để tao làm rõ nhé - Let me be clear
Lo việc của mày đi - Mind your own business
Không phải gu của tao - Not my taste
Nói thì dễ - Talk is cheap / Easy for you to say
Toàn nói mà ko làm - All talks, no action
Nói dễ hơn làm - Said easier than done
Nghe quen quen - It rings a bell
Mày dựa vào đâu vậy ? - Based on what?
Mày không lừa được tao đâu. - You can't fool me.
Đừng lí do lí trấu - No (more) excuses.
Không đùa đâu - No joke
Đừng đùa - Stop joking
Đừng hiểu nhầm ý tao nhé - Don't get me wrong
Kiên nhẫn của tao cạn dần - My patience is going down.
Chúng ta cùng quan điểm - We are on the same page.
Đồ đểu - You jerk
Mày may mắn thật - Lucky you
Đừng giả ngu - Don't play dumb
(Khó dịch quá) - No pain, no gain
Có cái mất có cái được - Win some lose some
Dễ đến thì dễ đi - Easy come easy go
Đừng cãi nhau - Stop bickering
Mày muốn ăn tao à? - Do you want a piece of me?
Thật là trùng hợp - What a coincedence!
Thật đáng tiếc - What a pity
Nó là thế đấy - It is what it is.
Thì ra là vậy - That explains it
Nó là như vậy - That's it.
Nó là như vậy hả? - Is that so?
Không say không về - Let's get drunk!
Dzo - Cheers
Tao quên rồi - It slipped my mind.
Thử xem nào - Go for it
Mày phản tao - You betrayed me
Để tự nhiên diễn ra - Let nature takes it course
Ăn miếng trả miếng - Tit for tat
Cũng tùy - It depends
Tao đoán vậy - I guess so
Tao e vậy - I'm afraid so
Tao hi vọng thế - I hope so
Tùy mày đó - It's up to you
Như mày muốn - As you wish
Đáng đời mày - Serves you right
Thói cũ khó bỏ - Old habits die hard
Đừng nản chí - Keep your chin up
Đừng từ bỏ hi vọng - Don't give up hope
Tao đổi ý rồi - I changed my mind
Tao sẽ đến bên em - I'll be right with you
Đừng nói dối tao - Don't lie to me
Đừng hạ thấp bản thân - Don't sell yourself short!
Đừng quá nhạy cảm - Don't be so sensitive!
Đừng quá khiêm tốn - Don't be so modest!
Em sẽ cưới tôi? Will you marry me?
Có chí thì nên - Where there's a will, there's a way.
Tất cả là lỗi của mày - That is all your fault.
Mày mất trí à? - Are you out of your mind?
Đừng áp lực nha - No pressure
Không có gì chắc chắn cả - All bets are off
Chúc ngon miệng - Bon appetit
Chuyện đã xong rồi - Water under the bridge
Về nhà cẩn thận - Get home safe
Nhớ lời tao đó - Mark my words
Đừng giục tao - Don't push me!
Đừng ngây thơ - Don't be naive!
Đừng đợi tôi - Don't wait up for me!
Cảm ơn trời. Ngày lương đến rồi - Thank God! It's payday.
Tao không cố tình làm điều đó - I didn't mean to do it
Mày nghĩ mày là ai? - Who do you think you are?
Thật lố bịch - That's ridiculous!
Đỉnh - It's awesome
Tiếp tục làm tốt nhé - Keep up the good work
Kinh tởm - That's disguting.
Chỉ là vấn đề thời gian - It's only a matter of time.
Hợp lí - That makes sense.
Chả hợp lí gì - That makes no sense.
Giữ liên lạc nhé - Keep in touch
Thật tốt để biết - That's good to know
Đừng nhìn lén - Don't peek
Đừng thách tao - Don't test me
Tôi không chắc chắn - I can't tell
Xàm xí - Bullshit / Poppy cock
Mày không đủ trình - You're out of your league
Ngon chảy dãi - Mouthwatering
Tao không quan tâm - I don't mind it
Tao đếch quan tâm - I don't give it a damn.
Thích thì chiều - Bring it on
Vẫn như cũ - Same old
Biến đi - Beat it
Chả ai tin cả - Nobody's buying it
Tha thứ tôi nhé - Please forgive me
Có gì mà căng - What's the big deal?
Chỉ mình mày - No one but you
Biết ngay mà - Called it
Tao hiểu - Got it
Không phải việc của mày - None of your business
Để đó tao lo - Leave it to me
Cứ bình tĩnh - Take your time
Thật xấu hổ - Shame on you
Mày cũng có lí - You have a point
Tao bối rối -I screwed up
Chầu này tao khao - My treat
Tao khao - It's on me
Tập trung - Stay focused
Đừng cãi tao - Don't argue with me, don't talk back.
Để tao yên - Leave me in peace
Đó là hiển nhiên - That's a given.
Có gì sai - Something wrong
Mày sẽ hối hận - You'll be sorry
Chú ý - Heads up
Để ý mồm mày - Watch your mouth
Đi cẩn thận - Watch your step
Tao thề - I swear it
Tao tự trách mình - I blame myself
Còn gì nữa không - Anything else
Làm sao mày biết - How do you know?
Đừng quá nghiêm khắc với bản thân - Don't be so hard on yourself!
Nắm giữ khoảnh khắc - Seize the moment
Ngược lại (Trâu chậm uống nước đục) - Early birds get worm.
Ở hiền gặp lành - Good things happen to good one.
Tao xoay xở được - I can manage
Tao xin lỗi về những lời đã nói - I'm sorry for what i said.
Đừng làm quá sức - Don't overdo it.
Hết lần này lần khác - Time and time again
Chấp nhận hoặc từ chối - Take it or leave it
Tin vào bản thân - Believe in yourself
Đừng phí lời - Don't waste your breathe /Save your breathe
Tao không có ý tọc mạch - I don't mean to pry
Ý gì nhỉ? What's your point?
Có việc gì thế? - What's the matter?
Quen điều đó đi - Get used to it
Kệ tao - Let me be
Mày làm được mà - You can do it
Tao cá là mày có thể - I bet you can
Tao đang vội - I'm in a hurry.
Mày có thể tin tao - You can count on me
Tao nói nghiêm túc đó - I mean it
Bằng mọi giá - At all costs
Bớt nóng đi - Simmer down
Nhìn mặt tích cực - Look on the bright side
Nhìn mặt mày quen lắm - You look familiar
Thức dậy và tỏa sáng nào - Rise and shine
My appologies = I'm sorry
Many thanks = thank you
Tao sẽ sửa sai - I'll make it right.
Đừng làm màu nữa - Stop showing off.
Hài thật - What a joke!
Bắt đầu nào - Here we go
Dùng đầu của mày đi - Use your brain
Không có chi - Don't mention it/ Never mind
Tao không đủ tiền - I can't afford it
Chúc em hạnh phúc - I wish you happiness
Chúc mọi điều tốt đẹp - All the bests!
Chết tiệt - Damn it
Sém nữa quên - Almost forgot
Mày ko phải mẹ tao - You're not my mom.
Sao cũng được - Whatever
Nói hay lắm - Well said
Đừng trách tao - Don't blame me
Mày kì thế - You weird
Chả có gì mới - Nothing new
Chả còn gì cả (còn cái nịt) - Nothing left
Lâu rồi ko gặp - Long time no see
Để tao tiễn mày - Let me walk you out
Gặp lại sau nhé - Catch you later
Ngoài tầm kiểm soát của tao rồi - It's out of my hands
Chịu rồi - No clue
Chúc may mắn - Breake a leg
Nhắc mới nhớ - Speaking of which
Đừng như trẻ con nữa - Stop being such a baby
Mày làm tao giật mình - You startled me
Dịch sang một bên - Scoot over
Việc đó có thể? - Is it possible?
Mày giận tao à? - Are you mad at me?
Tao sẽ không làm mày thất vọng - I won't let you down.
Đúng lúc luôn - In the nick of time
Mày thế nào? - How's it going
Thẳng vào vấn đề - Straight to the point
Có rảnh chứ? - Go a minute
Bạn đang nghĩ gì - What's on your mind?
Càng đông càng vui - The more the merrier
Tao sẽ làm tốt nhất - I'll do my best
Đừng lo - Don't worry about it
Đến giờ vẫn tốt - So far so good
Thời gian hàn gắn mọi vết thương - Time heals all wounds